- Nắm vững đặc điểm hình thức và chức năng của câu trần thuật. - Biết sử dụng câu trần thuật phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp.
I. Tìm hiểu bài
· Đặc điểm hình thức và chức năng:
1. Chức năng:
Ví dụ 1:
a. Trình bày những suy nghĩ
b. Kể, thông báo
c. Miêu tả
d. Bộc lộ cảm xúc (câu 2 +3)
è Câu trần thuật.
è Phân biệt với các kiểu câu khác: không có từ cảm thán, từ nghi vấn, từ cầu khiến.
2. Hình thức:
Ví dụ 2:
Ngôi thứ nhất + cám ơn
Mời
Hứa
Bảo đảm
Chúc mừng
à Cấu trúc của câu trần thuật ngôn hành
- Dấu kết thúc câu: dấu chấm, có thể chấm than, chấm lửng
- Sử dụng: dùng phổ biến trong giao tiếp
* Bài học: Ghi nhớ (SGK trang 46)
II. Luyện tập