|
|
|
|
|
|
| CÔNG KHAI CÁC KHOẢN THU NĂM HỌC 2019 - 2020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐVT: đồng |
| STT |
CÁC KHOẢN THU |
MỨC THU NĂM HỌC
2019 - 2020 |
DỰ KIẾN MỨC THU NĂM HỌC
2020 - 2021 |
DỰ KIẾN MỨC THU NĂM HỌC 2021 - 2022 |
| KHỐI 6,7,8 |
KHỐI 9 |
KHỐI 6,7,8,9 |
KHỐI 6,7,8,9 |
| 1 |
Học phí chính khóa |
60.000đ/tháng |
60.000đ/tháng |
60.000đ/tháng |
60.000đ/tháng |
| 2 |
Trường Tiên tiến hiện đại |
1.500.000đ/tháng |
|
1.500.000đ/tháng |
1.500.000đ/tháng |
| 3 |
Tổ chức học hai buổi |
|
120.000đ/tháng |
|
|
| 4 |
Tổ chức học Tin học |
|
80.000đ/tháng |
|
|
| 5 |
Anh văn bản ngữ |
|
180.000đ/tháng |
|
|
| 6 |
Tiền ăn bán trú (đối với học sinh học bán trú) |
29.000đ/ngày |
29.000đ/ngày |
29.000đ/ngày |
29.000đ/ngày |
| 7 |
Vệ sinh bán trú (đối với học sinh học bán trú) |
20.000đ/tháng |
20.000đ/tháng |
20.000đ/tháng |
20.000đ/tháng |
| 8 |
Phục vụ bán trú (đối với học sinh học bán trú) |
160.000đ/tháng |
160.000đ/tháng |
160.000đ/tháng |
160.000đ/tháng |
| 9 |
Trang thiết bị bán trú (đối với học sinh học bán trú) |
200.000đ/năm |
200.000đ/năm |
200.000đ/năm |
200.000đ/năm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Quận 8, ngày 01 tháng 10 năm 2018 |
| Người lập biểu |
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Trần Thị Ngọc Linh |
|
|
Nguyễn Long Giao |
|
|
|
|
|
|
Tải file : cong_khai_thu.xlsx Chức năng hiển thị tài liệu chỉ hỗ trợ định dạng .pdf, Các định dạng khác vui lòng tải xuống để xem trực tiếp trên thiết bị !